Mở phòng khám không chỉ là quyết định kinh doanh, mà còn là cam kết chi phí dài hạn và chuẩn hoá tiêu chuẩn y tế. Năm 2026, chi phí thi công phòng khám bao gồm nhiều hạng mục từ thiết kế nội thất đến lắp đặt hệ thống kỹ thuật và mua sắm thiết bị y tế. Theo Quyết định 697/QĐ-BYT năm 2026, các cơ sở khám bệnh bắt buộc phải lập và công khai bảng kê chi phí chi tiết từ ngày 01/07/2026 [1]. Bài viết này cung cấp bảng tính cụ thể từng hạng mục chi phí, từ việc định giá theo mét vuông đến tính toán lương nhân sự hàng tháng.
Tại sao cần lập dự toán chi phí thi công phòng khám

Dự toán chi phí thi công chi tiết là nền tảng của bất kỳ dự án khám chữa bệnh nào. Lập dự toán không chỉ giúp bạn kiểm soát ngân sách mà còn đảm bảo mỗi hạng mục công việc được thực hiện đúng tiêu chuẩn y tế. Quá trình dự toán bao gồm: khảo sát thực địa, thiết kế bản vẽ, lập bảng kê hạng mục theo tiêu chuẩn, báo giá chi tiết từ nhà thầu, và ký hợp đồng [2].
Hạng mục chi phí thi công phòng khám thường bao gồm nền móng, xây tường, ốp lát, sơn, trần, hệ thống điện, hệ thống nước, hệ thống khí nén, nội thất, và thiết bị y tế [3]. Mỗi hạng mục yêu cầu kỹ năng chuyên môn khác nhau và tuân thủ các quy chuẩn xây dựng bệnh viện nghiêm ngặt.
Các hạng mục chính trong thi công phòng khám
Phòng khám cần được chia làm các khu vực chính: khu tiếp đón khách (phải có sàn gạch anti-slip theo tiêu chuẩn), khu khám bệnh (đạt chuẩn vô trùng, dễ dàng vệ sinh), khu lưu trữ hồ sơ, và khu hành chính [4]. Thiết kế không chỉ mục đích thẩm mỹ mà còn tối ưu hóa luồng công việc, giảm thời gian chờ bệnh nhân, và nâng cao năng suất làm việc của đội ngũ y tế.
Tầm quan trọng của quy trình lập dự toán chi tiết
Một dự toán chi phí chính xác giúp bạn tránh tình trạng vượt ngân sách giữa chừng dự án. Khi nhà thầu nắm rõ từng hạng mục công việc, họ có thể báo giá chính xác, từ đó bạn dễ dàng so sánh giữa các đơn vị thi công khác nhau.
Bảng tính đơn giá thiết kế và thi công 2026
Bảng giá thiết kế nội thất phòng khám dao động từ 190.000 VNĐ/m² đến 260.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào độ phức tạp của thiết kế và vật liệu lựa chọn [5]. Đây là chi phí dành cho giai đoạn tư vấn, vẽ bản vẽ kiến trúc và 3D, và hướng dẫn thi công.
Đơn giá thiết kế nội thất phòng khám
| Loại thiết kế | Đơn giá tối thiểu | Đơn giá tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thiết kế khám phòng cơ bản | 190.000 VNĐ/m² | 260.000 VNĐ/m² | Bao gồm bản vẽ kiến trúc + 3D |
Thiết kế nội thất phòng khám không phải công việc đơn giản — cần tối ưu hóa không gian để bệnh nhân cảm thấy thoải mái trong khi đảm bảo đội ngũ y tế có không gian làm việc hiệu quả. Vật liệu chọn lựa phải dễ vệ sinh, chống nước, và chịu được lực tác động hàng ngày.
Chi phí thi công theo từng loại vật liệu
Chi phí thi công nội thất phòng khám từ 2 triệu VNĐ/m² đến 10 triệu VNĐ/m², tùy theo chất lượng vật liệu sử dụng [6]. Phòng khám cấp cao với vật liệu nhập khẩu và kỹ thuật thi công cao cấp có thể đạt tới 10 triệu/m², trong khi phòng khám tiêu chuẩn cơ bản có thể từ 2-3 triệu/m².
| Mức độ thi công | Khoảng giá tối thiểu | Khoảng giá tối đa | Loại vật liệu phổ biến |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | 2 triệu VNĐ/m² | 4 triệu VNĐ/m² | Gạch lát, sơn thường, trần thạch cao |
| Tiêu chuẩn | 4 triệu VNĐ/m² | 7 triệu VNĐ/m² | Gạch anti-slip cao cấp, sơn epoxy, trần kháng khuẩn |
| Cao cấp | 7 triệu VNĐ/m² | 10 triệu VNĐ/m² | Vật liệu nhập khẩu, hệ thống thông gió tiên tiến |
Giá xây dựng phần thô (khung xây) năm 2026 dao động từ 3,3 triệu VNĐ/m² đến 4,5 triệu VNĐ/m² tùy theo địa phương [7]. Giá này bao gồm chi phí nhân công, vật liệu xây dựng cơ bản, và máy móc.
Giá lắp đặt hệ thống điện, nước, khí nén
Hệ thống kỹ thuật trong phòng khám là thành phần quan trọng không thể bỏ qua. Chi phí lắp đặt hệ thống dao động từ 500.000 VNĐ/m² đến 1 triệu VNĐ/m² [8]. Phòng khám cần hệ thống điện riêng biệt đảm bảo cấp điện liên tục cho các thiết bị y tế quan trọng, hệ thống nước nóng lạnh tách biệt, và hệ thống khí nén cho các máy y tế.
Một yêu cầu đặc biệt của phòng khám là cần hệ thống thông gió riêng biệt cho từng khu vực, đặc biệt là phòng khám có nguy hiểm về lây nhiễm. Các ống dẫn điện, nước, và khí phải được bố trí khoa học để đảm bảo bảo mật và dễ bảo trì.
Chi phí nhân sự và thiết bị y tế

Nhân sự là chi phí vận hành hàng tháng lâu dài nhất của phòng khám. Khi tính toán ngân sách ban đầu, bạn cần dự phòng cho ít nhất 3-6 tháng lương đầu tiên cho đội ngũ (bác sĩ, y tá, lễ tân, bảo vệ).
Bảng lương nhân sự tháng phòng khám
Chi phí lương nhân sự hàng tháng cho phòng khám từ 30 triệu VNĐ đến 70 triệu VNĐ, tùy theo quy mô và chuyên khoa [9]. Một phòng khám nhỏ với 2-3 bác sĩ và 3-4 nhân viên kỹ thuật thường chi 30-40 triệu/tháng. Phòng khám trung bình (5-6 bác sĩ) chi 50-60 triệu/tháng, còn phòng khám lớn chuyên khoa đa trị có thể 70 triệu trở lên.
| Quy mô phòng khám | Chi phí lương tối thiểu | Chi phí lương tối đa | Số lượng nhân viên dự kiến |
|---|---|---|---|
| Nhỏ | 30 triệu VNĐ | 40 triệu VNĐ | 5-6 người |
| Trung bình | 50 triệu VNĐ | 60 triệu VNĐ | 8-10 người |
| Lớn | 60 triệu VNĐ | 70 triệu VNĐ | 12+ người |
Dự toán mua sắm thiết bị y tế cơ bản
Thiết bị y tế là lõi của phòng khám và yêu cầu đầu tư ban đầu đáng kể. Chi phí mua sắm thiết bị y tế cơ bản cho phòng khám từ 50 triệu VNĐ đến 200 triệu VNĐ, tùy theo chuyên khoa [10]. Phòng khám nha khoa cần máy X-ray, máy cắt cao tốc, máy hút nước; phòng khám phụ khoa cần máy siêu âm; phòng khám tổng quát cần dụng cụ khám cơ bản.
Khi tính chi phí thiết bị, bạn cần cân nhắc giữa chi phí ban đầu và chi phí bảo trì dài hạn. Thiết bị y tế chất lượng cao tuy đắt ban đầu nhưng giảm chi phí sửa chữa lâu dài và nâng cao hiệu suất làm việc.
Tiêu chuẩn thiết kế phòng khám đạt chuẩn y tế
Thiết kế phòng khám không chỉ để đẹp mà còn phải tuân thủ các tiêu chuẩn y tế nghiêm ngặt do Bộ Y tế quy định. Những tiêu chuẩn này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và cảnh hoàng cho nhân viên y tế.
Yêu cầu vệ sinh và an toàn trong thiết kế
Phòng khám cần thiết kế theo quy chuẩn xây dựng bệnh viện, đặc biệt là các yêu cầu về vệ sinh và phòng chống lây nhiễm. Sàn phòng khám phải là gạch anti-slip hoặc vật liệu không thấm để tránh trượt nguy hiểm [4]. Các khu vực khác nhau (tiếp đón, khám, phòng chờ) phải được bố trí sao cho dòng chảy bệnh nhân và nhân viên không xen kẽ.
Phòng khám cần hệ thống thông gió riêng biệt với lưu lượng không khí thích hợp, đặc biệt là trong các phòng khám có tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân [11]. Ánh sáng tự nhiên cũng quan trọng — phòng khám nên có cửa sổ để cải thiện tâm lý bệnh nhân, nhưng cần che chắn ánh nắng trực tiếp.
Lựa chọn vật liệu phù hợp cho phòng khám
Vật liệu lựa chọn trong phòng khám phải dễ vệ sinh, không thấm nước, bền bỉ, và có khả năng kháng khuẩn [12]. Sàn nên dùng gạch men hoặc vật liệu composite kháng nước; tường có thể dùng sơn epoxy chống nước; trần nên dùng vật liệu kháng khuẩn.
Cần tránh sử dụng vật liệu như thảm, tre, hoặc các vật liệu dễ hút ẩm trong phòng khám vì chúng dễ giữ vi khuẩn. Các cửa phòng khám cần có tay cầm dễ vệ sinh, tốt nhất là cửa tự động cảm ứng trong các phòng có tiếp xúc bệnh nhân.
Tổng chi phí mở phòng khám năm 2026

Khi tổng hợp tất cả các hạng mục lại, chi phí mở phòng khám là một con số đáng kể. Để thành lập một phòng khám chuyên khoa, bạn cần chi phí ban đầu từ 500 triệu VNĐ đến 3 tỷ VNĐ, tùy theo quy mô và chuyên khoa [13].
Quy đổi chi phí từng thành phần theo quy mô
| Hạng mục chi phí | Phòng khám nhỏ | Phòng khám trung bình | Phòng khám lớn |
|---|---|---|---|
| Thiết kế (200m²) | 19-52 triệu VNĐ | 30-78 triệu VNĐ | 52-130 triệu VNĐ |
| Thi công (200m²) | 400-800 triệu VNĐ | 800-1,4 tỷ VNĐ | 1,4-2 tỷ VNĐ |
| Lắp đặt hệ thống | 100-200 triệu VNĐ | 150-300 triệu VNĐ | 300-500 triệu VNĐ |
| Thiết bị y tế | 50-100 triệu VNĐ | 100-150 triệu VNĐ | 150-200 triệu VNĐ |
| Pháp lý + thủ tục | 10-30 triệu VNĐ | 20-50 triệu VNĐ | 30-50 triệu VNĐ |
| Lương ban đầu (3 tháng) | 90-120 triệu VNĐ | 150-180 triệu VNĐ | 180-210 triệu VNĐ |
| Tổng cộng | ~670-1,302 triệu VNĐ | ~1,250-2,158 triệu VNĐ | ~2,112-3,090 triệu VNĐ |
Chi phí ban đầu cao nhất tập trung ở khâu thi công (70-80% tổng chi phí), tiếp đó là mua thiết bị y tế (10-15%) và nhân sự (5-10%).
Quy định mới về bảng kê chi phí khám chữa bệnh
Kể từ ngày 01/07/2026, theo Quyết định 697/QĐ-BYT, tất cả các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh phải lập bảng kê chi phí khám chữa bệnh chi tiết [1]. Bảng kê này không chỉ là yêu cầu hành chính mà còn giúp bệnh nhân biết trước chi phí dịch vụ, từ đó tin tưởng hơn vào cơ sở khám [14].
Bảng kê chi phí phải bao gồm: giá dịch vụ khám, chẩn đoán, điều trị theo từng hạng mục. Ngoài ra, cơ sở khám cần có chứng chỉ lập dự toán từ các chuyên gia kỹ thuật hoặc công ty tư vấn uy tín để đảm bảo tính chính xác. Với yêu cầu mới này, việc có sẵn một bảng dự toán chi phí chi tiết từ giai đoạn thiết kế là rất quan trọng để tuân thủ luật pháp.
Tóm lại, để mở phòng khám thành công năm 2026, bạn cần lập dự toán chi phí chi tiết theo từng hạng mục, từ thiết kế nội thất đến thiết bị y tế. Bảng tính trong bài này cung cấp hướng dẫn cơ bản; tuy nhiên, từng phòng khám có nhu cầu riêng biệt nên bạn nên tham khảo với các chuyên gia thiết kế và tư vấn chi phí trước khi khởi động dự án.
Tài liệu tham khảo
↑ [1] Theo Quyết định 697/QĐ-BYT 2026, bảng kê chi phí khám chữa bệnh phải được áp dụng từ ngày 01/07/2026…
↑ [2] Quy trình lập dự toán thi công phòng khám bao gồm: khảo sát thực địa, thiết kế bản vẽ, lập bảng kê h…
↑ [3] Hạng mục chi phí thi công phòng khám bao gồm: nền móng, xây tường, ốp lát, sơn, trần, hệ thống điện,…
↑ [4] Tiêu chuẩn thiết kế phòng khám yêu cầu: khu tiếp đón phải có sàn gạch anti-slip, khu khám đạt chuẩn …
↑ [5] Đơn giá thiết kế nội thất phòng khám dao động từ 190.000 VNĐ/m² đến 260.000 VNĐ/m²…
↑ [6] Chi phí thi công nội thất phòng khám từ 2 triệu VNĐ/m² đến 10 triệu VNĐ/m² tùy theo chất lượng vật l…
↑ [7] Chi phí xây dựng nhà phần thô năm 2026 dao động từ 3,3 triệu VNĐ/m² đến 4,5 triệu VNĐ/m² tùy theo đị…
↑ [8] Chi phí lắp đặt hệ thống trong phòng khám dao động từ 500.000 VNĐ/m² đến 1 triệu VNĐ/m²…
↑ [9] Chi phí lương nhân sự hàng tháng cho phòng khám từ 30 triệu VNĐ đến 70 triệu VNĐ tùy theo quy mô…
↑ [10] Chi phí mua sắm thiết bị y tế cơ bản cho phòng khám từ 50 triệu VNĐ đến 200 triệu VNĐ tùy theo chuyê…
↑ [11] Phòng khám y tế cần tuân thủ các tiêu chuẩn về thông gió, ánh sáng tự nhiên, phòng chống nồm, và hệ …
↑ [12] Vật liệu phòng khám phải dễ vệ sinh, không thấm nước, bền bỉ, đặc biệt trong các khu vực có tiếp xúc…
↑ [13] Để thành lập phòng khám chuyên khoa cần chi phí ban đầu từ 500 triệu VNĐ đến 3 tỷ VNĐ tùy theo quy m…
↑ [14] Quy định Quyết định 697/QĐ-BYT của Bộ Y tế năm 2026 quy định mẫu bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bện…
Leave a Reply